claude monet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Một họa sĩ người Pháp nổi tiếng, người đi đầu và là đại diện tiêu biểu của trường phái hội họa Ấn tượng: Claude Monet là tên một nghệ sĩ cụ thể, sống từ năm 1840 đến 1926. Ông được biết đến với những tác phẩm khắc họa ánh sáng và cảnh vật thiên nhiên một cách sống động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The museum is exhibiting several works by Claude Monet. (Bảo tàng đang trưng bày một số tác phẩm của Claude Monet.)
- Claude Monet's "Water Lilies" series is world-famous. (Loạt tranh "Hoa súng" của Claude Monet nổi tiếng toàn thế giới.)
- She wrote her thesis on the influence of Claude Monet. (Cô ấy đã viết luận văn về ảnh hưởng của Claude Monet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a Monet": đôi khi được dùng như một danh từ chung để chỉ một bức tranh theo phong cách của Monet hoặc một tác phẩm thuộc trường phái Ấn tượng tương tự.
- The collector just acquired a beautiful Monet. (Nhà sưu tập vừa sở hữu một bức Monet đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Impressionist (n): họa sĩ trường phái Ấn tượng.
- Monet is considered a leading Impressionist. (Monet được coi là một họa sĩ Ấn tượng hàng đầu.)
Impressionism (n): trường phái Ấn tượng (một phong trào nghệ thuật).
- Claude Monet was pivotal to the development of Impressionism. (Claude Monet có vai trò then chốt trong sự phát triển của trường phái Ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- The master of Impressionism: bậc thầy của trường phái Ấn tượng.
- The painter of light: họa sĩ của ánh sáng (biệt danh thường dùng để nói về Monet).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên riêng "Claude Monet". Tên của ông chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nói về lịch sử nghệ thuật, hội họa và di sản văn hóa.
Noun
- họa sỹ của trường phái ấn tượng Pháp (1840-1926).